Blog
VI

Đổi centimet sang inch

cm
in

20 cm = 7,874 in

in = cm ÷ 2,54

Đổi centimet sang inch ngay — nhập vào ô nào cũng được.

Cách đổi centimet sang inch

Để đổi centimet sang inch, chia số centimet cho 2,54.

in = cm ÷ 2,54

Ví dụ: đổi 20 cm sang in

  1. 20 ÷ 2,54 = 7,874
  2. 20 cm = 7,874 in

1 cm = 0,393701 in và 1 in = 2,54 cm.

Bảng quy đổi centimet sang inch

Centimet (cm)Inch (in)
1 cm0,393701 in
2 cm0,787402 in
5 cm1,9685 in
10 cm3,937 in
12 cm4,7244 in
20 cm7,874 in
25 cm9,8425 in
50 cm19,685 in
100 cm39,3701 in
500 cm196,8504 in
1.000 cm393,7008 in

Câu hỏi thường gặp

Đổi centimet sang inch như thế nào?

Để đổi centimet sang inch, chia số centimet cho 2,54. Công thức là in = cm ÷ 2,54.

1 centimet bằng bao nhiêu inch?

1 cm = 0,393701 in.

Đổi ngược inch sang centimet thế nào?

Dùng công thức ngược: cm = in × 2,54. Ví dụ 1 in = 2,54 cm.

Công cụ này có miễn phí và chính xác không?

Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.

Các phép đổi độ dài khác

Tất cả công cụ đổi