Blog
VI

Đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ

kn
mph

60 kn = 69,0468 mph

mph = kn × 1,1508

Đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ ngay — nhập vào ô nào cũng được.

Cách đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ

Để đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ, nhân số hải lý/giờ với 1,1508.

mph = kn × 1,1508

Ví dụ: đổi 60 kn sang mph

  1. 60 × 1,1508 = 69,0468
  2. 60 kn = 69,0468 mph

1 kn = 1,1508 mph và 1 mph = 0,868976 kn.

Bảng quy đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ

Hải lý/giờ (kn)Dặm/giờ (mph)
1 kn1,1508 mph
10 kn11,5078 mph
20 kn23,0156 mph
30 kn34,5234 mph
50 kn57,539 mph
60 kn69,0468 mph
80 kn92,0624 mph
100 kn115,0779 mph
120 kn138,0935 mph
200 kn230,1559 mph

Câu hỏi thường gặp

Đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ như thế nào?

Để đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ, nhân số hải lý/giờ với 1,1508. Công thức là mph = kn × 1,1508.

1 hải lý/giờ bằng bao nhiêu dặm/giờ?

1 kn = 1,1508 mph.

Đổi ngược dặm/giờ sang hải lý/giờ thế nào?

Dùng công thức ngược: kn = mph × 0,868976. Ví dụ 1 mph = 0,868976 kn.

Công cụ này có miễn phí và chính xác không?

Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.

Các phép đổi tốc độ khác

Tất cả công cụ đổi